Thế Giới

Bi kịch "6 lần chọn sai nhánh công nghệ" của Nhật Bản và bài học đắt giá

Thursday, 06/08/2026 - 11:21:25 AM

Nhật Bản từng ghi dấu thời kỳ hoàng kim với tiềm lực kinh tế vượt trội, nhưng gần ba thập kỷ qua đã liên tiếp gánh chịu thất bại trên nhiều mặt trận công nghệ then chốt. Sự suy giảm này để lại những bài học chiến lược quan trọng về phát triển thị trường nội địa, năng lực R&D và thích ứng địa chính trị cho các nền kinh tế đang phát triển.

viendongonline.com

Nhìn lại lịch sử gần 30 năm qua, Nhật Bản dường như đã đánh mất toàn bộ thế mạnh công nghệ từng tích lũy suốt nhiều thập kỷ. Từ vị thế một cường quốc sản xuất công nghiệp khiến cả thế giới khâm phục, quốc gia này đã liên tiếp 6 lần đưa ra quyết định sai lầm trong các lĩnh vực then chốt bao gồm Internet, công nghệ truyền thông, điện toán đám mây, điện thoại thông minh, máy quang khắc và xe năng lượng mới. Hệ quả là trong khi thế giới liên tục biến động và bứt phá, nền kinh tế Nhật Bản lại rơi vào trạng thái trì trệ kéo dài.

1. Từ thời kỳ hoàng kim đến chuỗi thất bại chiến lược

Vào giai đoạn 1980–1990, Nhật Bản nắm giữ vị thế chi phối tuyệt đối trong các ngành thép, đóng tàu, cơ điện và điện tử tiêu dùng. Đến khoảng năm 1995, GDP bình quân đầu người của Nhật Bản đạt đỉnh ở mức khoảng $44,000–$45,000, cao gấp khoảng 1.6 lần so với Mỹ (khoảng $28,000–$29,000) và vượt xa Trung Quốc (chỉ khoảng $600–$700). Thu nhập trung bình của một nhân viên văn phòng Nhật Bản thời điểm đó đạt khoảng $62,000–$75,000/năm. Một chuyến taxi đường dài tại Tokyo có giá khoảng $250, cao hơn cả GDP bình quân đầu người cả năm của Việt Nam giai đoạn 1994 (khoảng $150–$200).

Tuy nhiên, sự bùng nổ của kỷ nguyên số đã chứng kiến Nhật Bản hoàn toàn hụt hơi. Ở mảng Internet và mạng xã hội, Nhật Bản không tạo ra được những tập đoàn tầm cỡ như Google, Meta, Amazon của Mỹ hay Baidu, Tencent, Alibaba của Trung Quốc. Trong cuộc đua công nghệ truyền thông 5G và điện toán đám mây – hạ tầng cốt lõi của nền kinh tế số – Nhật Bản đành chấp nhận đứng sau và phụ thuộc vào tiêu chuẩn của Mỹ và Trung Quốc. Thậm chí ở mảng điện thoại thông minh, các thương hiệu Nhật Bản bị đẩy lùi do thiết kế thiếu linh hoạt và giá thành đắt đỏ.

Bi kịch tiếp tục lặp lại ở hai mảng công nghệ cao: máy quang khắc và xe năng lượng mới. Trong khi ASML vươn lên dẫn đầu ngành quang khắc nhờ hướng kỹ thuật khắc ướt, hai gã khổng lồ Nikon và Canon lại đặt cược sai vào kỹ thuật khắc khô. Tương tự, đối với xe năng lượng mới, Nhật Bản tập trung toàn lực cho xe chạy bằng năng lượng hydrogen nhưng lại bị các thị trường lớn chuyển hướng sang xe điện bán dẫn (EV).

2. Giới hạn quy mô thị trường và cái bẫy vị thế quốc gia

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các thất bại này không hoàn toàn nằm ở năng lực sáng tạo kém, mà xuất phát từ bài toán quy mô thị trường và sức mạnh tổng hợp quốc gia. Năng lượng hydrogen của Nhật Bản dù sở hữu tới 83% bằng sáng chế toàn cầu nhưng lại bị Mỹ và Trung Quốc đứng ngoài cuộc. Với dân số khoảng 120 triệu người, thị trường nội địa Nhật Bản quá nhỏ để tự nuôi dưỡng một chuẩn công nghệ riêng nếu không được các nền kinh tế chiếm hơn 60% GDP toàn cầu đón nhận.

Bên cạnh đó, Nhật Bản cũng chịu gánh nặng từ các áp lực địa chính trị và siết chặt thương mại. Lịch sử từng ghi nhận Hiệp định Bán dẫn Mỹ - Nhật thập niên 1980 đã kiềm chế sự bùng nổ của ngành bán dẫn Nhật. Đến năm 2009, khi Toyota vươn lên vị trí số một thế giới, hãng xe này đã đối mặt với đợt điều tra an toàn diện rộng tại Mỹ, dẫn đến việc thu hồi 9 triệu xe và phải nộp phạt $1.2 billion cho Bộ Tư pháp Mỹ vào năm 2014.

Ngược lại, các quốc gia như Mỹ hay Trung Quốc nhờ có quy mô dân số và thị trường khổng lồ cùng nguồn lực tài chính dồi dào nên có thể đặt cược đồng thời vào nhiều hướng công nghệ khác nhau. Khi một hướng đi gặp trở ngại, họ sẵn sàng dùng thị trường nội địa để cứu hoãn và điều chỉnh chiến lược, điều mà Nhật Bản không thể thực hiện được.

3. Bài học định hình chiến lược

Sự thăng trầm của Nhật Bản mang đến những bài học thực tiễn vô cùng sâu sắc cho các nền kinh tế ở các nước đang phát triển. Đầu tiên là bài học về sự linh hoạt, tránh đặt cược toàn bộ tương lai vào một công nghệ hoặc ngành nghề duy nhất. Quốc gia cần xây dựng năng lực thử nghiệm nhiều hướng đi và sẵn sàng thay đổi khi bối cảnh toàn cầu chuyển dịch.

Thứ hai, việc mở rộng quy mô thị trường nội địa và nâng cao sức mua trong nước là lá chắn vững chắc giúp doanh nghiệp đứng vững trước các cú sốc bên ngoài. Thị trường trong nước chính là môi trường thử nghiệm tốt nhất để hoàn thiện công nghệ trước khi vươn ra quốc tế.

Thứ ba, cần tập trung đầu tư dài hạn cho nghiên cứu và phát triển (R&D) ở các mảng công nghệ cốt lõi như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và vật liệu mới, tránh tâm lý chạy theo phong trào nhất thời. Mục tiêu thiết thực của một quốc gia quy mô trung bình là tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, làm chủ một số công nghệ ngách có thế mạnh và chủ động thích ứng linh hoạt.

Bình luận: Trường hợp của Nhật Bản khẳng định rằng trong kỷ nguyên công nghệ số, sở hữu công nghệ đi đầu là chưa đủ nếu thiếu đi quy mô thị trường và khả năng định hình luật chơi toàn cầu.

Advertisement

ĐỌC THÊM

Advertisement
Advertisement
Advertisement
Tin đọc nhiều
Advertisement

MỚI CẬP NHẬT